Van bướm wafer với bộ truyền động điện, sản phẩm cốt lõi của nhà máy FYL, có những ưu điểm cốt lõi vượt trội: thiết kế wafer nhỏ gọn để tiết kiệm không gian và lắp đặt tiết kiệm chi phí, bộ truyền động điện chính xác cho phép điều khiển tự động từ xa và tích hợp dễ dàng vào hệ thống điều khiển, đệm kín đáng tin cậy để tắt chặt, các tùy chọn kích thước và vật liệu đa dạng thích ứng với nhiều chất lỏng và nhu cầu công nghiệp
Van bướm wafer với bộ truyền động điện là giải pháp van tự động, hiệu suất cao được thiết kế để điều chỉnh hoặc cách ly dòng chảy trong hệ thống đường ống. Với thân dạng wafer nhỏ gọn, van này được lắp đặt giữa các mặt bích ống bằng bu lông, đảm bảo tùy chọn tiết kiệm không gian và tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng kiểm soát chất lỏng khác nhau. Bộ truyền động điện cung cấp khả năng điều khiển chính xác và từ xa đối với hoạt động của van, cho phép tự động hóa và tích hợp vào các hệ thống điều khiển lớn hơn.
1. Thiết kế wafer: Van bướm wafer với bộ truyền động điện có thân mỏng, nhỏ gọn vừa khít giữa hai mặt bích ống, giảm thiểu yêu cầu về không gian và chi phí lắp đặt.
2. Thiết bị truyền động điện: Được trang bị thiết bị truyền động điện tự động hóa việc điều khiển van. Bộ truyền động chuyển đổi tín hiệu điện thành chuyển động cơ học, mang lại khả năng vận hành từ xa, chính xác.
3. Luồng hai chiều: Hỗ trợ luồng theo cả hai hướng, mang lại sự linh hoạt cho cấu hình hệ thống.
4. Vận hành theo vòng quay một phần tư: Van chỉ cần xoay 90 độ để mở hoặc đóng hoàn toàn, giúp vận hành hiệu quả và nhanh chóng.
5. Cơ chế bịt kín: Đệm kín mềm với các tùy chọn EPDM, PTFE hoặc chất đàn hồi khác đảm bảo đóng chặt, giảm rò rỉ và cải thiện độ tin cậy.
6. Tùy chọn vật liệu: Có nhiều loại vật liệu khác nhau như thép không gỉ, thép cacbon, gang, v.v., cho phép tương thích với nhiều loại chất lỏng và môi trường.
7. Tùy chọn điều khiển: Có thể được trang bị nhiều tùy chọn điều khiển bao gồm BẬT/TẮT, điều chế (4-20mA hoặc 0-10V) và phản hồi vị trí để tăng cường tự động hóa và điều khiển quá trình.
8. Chống ăn mòn và mài mòn: Được thiết kế để chịu được các vật liệu ăn mòn và mài mòn, mang lại độ bền và tuổi thọ cao trong môi trường khắc nghiệt.
9. Nhiều kích cỡ: Có nhiều loại đường kính (thường là DN40-DN1200), hỗ trợ các công suất dòng chảy khác nhau cho các nhu cầu công nghiệp khác nhau.
10. Dễ bảo trì: Thiết kế đơn giản của van cho phép dễ dàng kiểm tra, bảo trì và thay thế bộ phận, góp phần giảm thời gian ngừng hoạt động.
· Xử lý nước: Dùng trong điều hòa hệ thống nước và nước thải.
· Hệ thống HVAC: Để kiểm soát luồng không khí, nước hoặc hơi nước trong hệ thống sưởi ấm và làm mát.
· Thực phẩm & Đồ uống: Đảm bảo kiểm soát dòng chảy hợp vệ sinh trong hệ thống chế biến thực phẩm.
· Xử lý hóa chất: Xử lý các hóa chất ăn mòn trong ứng dụng công nghiệp.
· Dầu khí: Điều tiết dòng chất lỏng và khí trong đường ống.
· Loại van: Bướm wafer
· Loại thiết bị truyền động: Điện
· Chất liệu thân: Thép không gỉ, gang hoặc thép cacbon
· Chất liệu đĩa: Thép không gỉ, sắt dẻo
· Chất liệu ghế: EPDM, PTFE, NBR (tùy chọn tùy theo ứng dụng)
· Áp suất định mức: PN10, PN16, ANSI 150 (theo kích thước)
· Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 150°C (tùy thuộc vào chất liệu ghế)
· Nguồn điện: 220V AC, 24V DC, 380V AC (có thể tùy chỉnh dựa trên model thiết bị truyền động)
· Tín hiệu điều khiển: ON/OFF, Điều chế (4-20mA, 0-10V)
· Tiết kiệm năng lượng: Bộ truyền động điện đảm bảo vận hành tiết kiệm năng lượng với mức tiêu thụ điện năng tối thiểu.
· Điều khiển chính xác: Truyền động điện tự động cho phép điều khiển tinh chỉnh, giảm lỗi của con người và đảm bảo độ chính xác khi vận hành.
· Mô-men xoắn vận hành thấp: Vận hành dễ dàng do cơ cấu quay một phần tư cần ít mô-men xoắn hơn để đóng/mở.





|
Kiểm tra vỏ (MPa) |
1,5MPa, 2,4MPa, 3,0MPa |
|
Kiểm tra con dấu (MPa) |
1,1MPa, 1,76MPa, 2,2MPa |
|
Hoạt động |
Bánh xe tay, khí nén, điện, bánh răng sâu |
|
phương tiện áp dụng |
Nước, nước thải, nước biển, không khí, hơi nước |
|
DN |
L±2 |
D1 |
H2 |
H1 |
Zd |
n-M |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
150 |
56 |
240 |
185 |
140 |
4-Φ22 |
8-M20 |
|
200 |
60 |
295 |
215 |
175 |
4-Φ22 |
8-M20 |
|
250 |
68 |
350 |
245 |
206 |
4-Φ22 |
12-M20 |
|
300 |
78 |
400 |
285 |
242 |
4-Φ22 |
16-M20 |
|
350 |
78 |
460 |
305 |
265 |
4-Φ22 |
16-M20 |
|
400 |
102 |
515 |
357 |
308 |
4-Φ22 |
16-M20 |
|
450 |
114 |
565 |
385 |
330 |
4-Φ26 |
20-M24 |
|
500 |
127 |
620 |
450 |
350 |
4-Φ26 |
20-M24 |
|
600 |
154 |
725 |
510 |
410 |
4-Φ30 |
20-M27 |
|
700 |
168 |
840 |
550 |
480 |
4-Φ30 |
20-M27 |